越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tình cờ” (1)
tình cờ
英语
副by chance, accidentally
quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
my favorite restaurant that I stumbled upon when I got lost in Saigon.
相关词“tình cờ” (2)
bốn phép tính cơ bản

英语
名the four basic arithmetic operations
một cách tình cờ

英语
副bump into, unexpectedly
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở ga.
I bumped into her at the station.
短语“tình cờ” (4)
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở ga.
I bumped into her at the station.
em sẽ dắt anh đi ăn quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
I'll take you to my favorite restaurant that I stumbled upon when I got lost in Saigon.
quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
my favorite restaurant that I stumbled upon when I got lost in Saigon.
